Cùng Bluebell tiếp bước tương lai.

Liên hệ ngay

Bảng vàng

Nguyễn Phương Thu
Nguyễn Phương Thu
7.5

Nguyễn Phương Thu

L: 7.5 - R: 8.0 - W: 7.5 - S: 6.0

Đào Vũ Gia Linh
Đào Vũ Gia Linh
7.0

Đào Vũ Gia Linh

L: 7.0 - R: 8.0 - W: 6.5 - S: 6.0

Nguyễn Ngọc An
Nguyễn Ngọc An
6.5

Nguyễn Ngọc An

L: 6.0 - R: 7.0 - W: 7.0 - S: 5.5

Đỗ Ngân Hà
Đỗ Ngân Hà
6.5

Đỗ Ngân Hà

L: - R: - W: - S:

Đặng Thị Thu Trà
Đặng Thị Thu Trà
7.5

Đặng Thị Thu Trà

L: - R: - W: - S:

Nguyễn Thị Hồng Nhung
Nguyễn Thị Hồng Nhung
7.0

Nguyễn Thị Hồng Nhung

L: 7.5 - R: 8.0 - W: 6.5 - S: 6.0

Doãn Trần Khải Trường
Doãn Trần Khải Trường
7.0

Doãn Trần Khải Trường

L: 7.0 - R: 7.0 - W: 6.0 - S: 6.0

Lương Hạnh Dung
Lương Hạnh Dung
6.5

Lương Hạnh Dung

L: - R: - W: - S:

Nguyễn Thị Yến Nhi
Nguyễn Thị Yến Nhi
6.5

Nguyễn Thị Yến Nhi

L: 9.0 - R: 5.5 - W: 6.0 - S: 5.5

Nguyễn Thị Nhã Thanh
Nguyễn Thị Nhã Thanh
6.5

Nguyễn Thị Nhã Thanh

L: 6.5 - R: 6.5 - W: 6.5 - S: 7.0

Trịnh Nguyễn Diệu Hân
Trịnh Nguyễn Diệu Hân
8.0

Trịnh Nguyễn Diệu Hân

L: 9.0 - R: 8.0 - W: 7.5 - S: 7.0

Nguyễn Thị Thu Hoài
Nguyễn Thị Thu Hoài
7.5

Nguyễn Thị Thu Hoài

L: 7.5 - R: 8.5 - W: 6.5 - S: 6.5

STT Tên học viên Khóa học L R W S Overall
1

Nguyễn Phương Thu

7.5 8.0 7.5 6.0 7.5
2

Đào Vũ Gia Linh

6 - IELTS SPECIAL 7.0 8.0 6.5 6.0 7.0
3

Nguyễn Ngọc An

6.0 7.0 7.0 5.5 6.5
4

Đỗ Ngân Hà

6.5
5

Đặng Thị Thu Trà

7.5
6

Nguyễn Thị Hồng Nhung

7.5 8.0 6.5 6.0 7.0
7

Doãn Trần Khải Trường

7.0 7.0 6.0 6.0 7.0
8

Lương Hạnh Dung

6.5
9

Nguyễn Thị Yến Nhi

5 - IELTS ADVANCED 9.0 5.5 6.0 5.5 6.5
10

Nguyễn Thị Nhã Thanh

5 - IELTS ADVANCED 6.5 6.5 6.5 7.0 6.5
Nguyễn Quang Trung
Nguyễn Quang Trung
7.0

Nguyễn Quang Trung

L: 7.5 - R: 7.0 - W: 7.5 - S: 6.5

Dương Thu Thảo
Dương Thu Thảo
6.5

Dương Thu Thảo

L: 7.0 - R: 6.5 - W: 6.0 - S: 6.0

STT Tên học viên Khóa học L R W S Overall
1

Nguyễn Quang Trung

6 - IELTS SPECIAL 7.5 7.0 7.5 6.5 7.0
2

Dương Thu Thảo

6 - IELTS SPECIAL 7.0 6.5 6.0 6.0 6.5