
















| STT | Tên học viên | Khóa học | L | R | W | S | Overall |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trịnh Nguyễn Diệu Hân |
4 - INTERMEDIATE IELTS | 9.0 | 8.0 | 7.5 | 7.0 | 8.0 |
| 2 |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
4 - INTERMEDIATE IELTS | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.5 | 7.5 |
| 3 |
Quách Hà Trang |
4 - INTERMEDIATE IELTS | 7.5 | 7.5 | 6.5 | 5.5 | 7.0 |
| 4 |
Nguyễn Mai Trúc |
6 - IELTS SPECIAL | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 5.5 | 7.0 |
| 5 |
Vũ Mai Phương |
5 - IELTS ADVANCED | 6.0 | 7.5 | 6.0 | 5.5 | 6.5 |
| 6 |
Nguyễn Hoài Phương |
6 - IELTS SPECIAL | 6.0 | 7.5 | 6.0 | 5.5 | 6.5 |
| 7 |
Phạm Quốc Vượng |
5 - IELTS ADVANCED | 7.5 | 6.5 | 6.5 | 6.0 | 6.5 |
| 8 |
Nguyễn Quang Trung |
6 - IELTS SPECIAL | 7.5 | 7.0 | 7.5 | 6.5 | 7.0 |
| 9 |
Dương Thu Thảo |
6 - IELTS SPECIAL | 7.0 | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.5 |
| 10 |
Hoàng Ngân Hà |
6 - IELTS SPECIAL | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.5 | 7.5 |
| STT | Tên học viên | Khóa học | L | R | W | S | Overall |
|---|









