Bài tập về màu sắc tiếng Anh cho trẻ hay nhất (có đáp án)
Màu sắc là một trong những chủ đề dễ và được các con yêu thích. Vì vậy, hôm nay Bluebell Junior tổng hợp các bài tập về màu sắc tiếng anh cho trẻ dễ làm, hay nhất, có kèm thêm đáp án để bố mẹ và trẻ có những phút giây vừa học vừa chơi vui vẻ. Bài tập tiếng Anh về màu sắc cho bé mẫu giáo với những kiến thức tiếng Anh cơ bản nhất cho các bé học tiếng Anh bước đầu dễ dàng và hiệu quả
Từ vựng về màu sắc trẻ thường gặp
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Black |
/blæk/ | màu đen |
|
Blue |
/bluː/ |
màu xanh da trời |
|
Brown |
/braʊn/ |
màu nâu |
|
Green |
ɡriːn/ |
màu xanh lá cây |
|
Grey |
/ɡreɪ/ |
màu xám |
|
Orange |
ˈɔːrɪndʒ/ |
màu cam |
|
Pink |
/pɪŋk/ |
màu hồng |
|
Purple |
/ˈpɜːrpl/ |
màu tím |
|
Red |
/red/ |
màu đỏ |
|
White |
/waɪt/ |
màu trắng |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ |
màu vàng |
Các tính từ chỉ màu sắc trong Tiếng Anh

Một số tính từ chỉ màu sắc tiếng Anh cho trẻ dễ giao tiếp gồm:
- Tính từ chỉ màu sắc liên quan màu đen
Black: đen
Blackish: đen nhạt
Blue – black: đen xanh
Sooty: đen huyền
Inky: đen xì
Smoky: đen khói
- Tính từ chỉ màu sắc liên quan màu trắng
White: trắng
Silvery: trắng bạc
Lily – white: trắng tinh
Pale: trắng bệch
Snow – white: trắng xóa
Milk – white: trắng sữa
Off – white: trắng xám
- Tính từ chỉ màu sắc liên quan màu xanh
Blue: xanh lam
Dark blue: lam đậm
Pale blue: lam nhạt
Sky – blue: xanh da trời
Peacock blue: lam khổng tước
Green: xanh
Greenish: xanh nhạt
Grass – green: xanh lá cây
Leek – green: xanh hành lá
Dark – green: xanh đậm
Apple green: xanh táo
Olivaceous: xanh ô liu
- Tính từ chỉ màu sắc liên quan màu đỏ
Red: đỏ
Deep red: đỏ sẫm
Pink red: hồng
Murrey: hồng tím
Reddish: đỏ nhạt
Scarlet: phấn hồng
Vermeil: hồng đỏ
Rosy: đỏ hoa hồng
- Tính từ chỉ màu sắc liên quan màu vàng
Yellow: vàng
Yellowish: vàng nhạt
Golden: vàng óng
Orange: vàng cam
Pale yellow: vàng nhạt
Apricot yellow: vàng hạnh
Một số mẫu câu tiếng Anh về màu sắc

- What color is/ are + S?
S + is/ are + màu sắc
Ví dụ: What color is your bag?
It is black.
- This/ That + S + is + màu sắc (S là danh từ số ít)
Ví dụ: This pen is blue
- What is your favorite color?
My favorite color is … / Hoặc: I like …
Ví dụ: What is your favorite color?
My favorite color is green
- I/ You/ We/ They + like + … (màu sắc)
He/ She + likes + …
Ví dụ: I like red and pink.
Các bài tập về màu sắc tiếng Anh cho trẻ em

Bài 1: Look and write

Đáp án:
| 1. pink | 2. green | 3. yellow |
| 4. blue | 5. purple | 6. red |
Bài 2: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành các từ chỉ màu sắc và viết nghĩa của chúng.
1. Yell_w: ………………….. 6. Br_wn:……………………..
2. Bl_ck:……………………. 7. Pi_k:…………………………
3. Re_:……………………… 8. Gre_n:………………………
4. Or_nge:………………….. 9. Bl_e:…………………………
5. G_ay:…………………….. 10. Purp_e:…………………….
Đáp án:
- Yellow
- Black
- Red
- Orange
- Gray
- Brown
- Pink
- Green
- Blue
- Purple
Bài 3: Look, read and circle

Đáp án:
- yellow
- white
- purple
- red
- orange
- green
- gray
- pink
- brown
- blue
- gold
- black
Bài 4: Look, find and circle

Hướng dẫn: Nhìn các từ gợi ý phía dưới và tìm ra các đáp án
Bài 5: Word order

Đáp án:
- pink
- purple
- white
- gray
- black
- blue
- yellow
- orange
- green
- red
- brown
Bài 6: Look, search and circle. Then answer the questions

Đáp án:
- Các bé khoanh tròn các từ gợi ý ở bảng bên
- Đáp án câu hỏi:
A . pink
B. red
C. green
D. yellow
E. brown
Trên đây là tổng hợp các bài tập về màu sắc tiếng Anh cho trẻ, kèm đáp án chi tiết. Hy vọng qua bài viết này, bố mẹ sẽ có thêm những kiến thức, bài tập để đồng hành học màu sắc tiếng Anh cùng trẻ. Nếu bố mẹ đang tìm hiểu trung tâm học tiếng Anh giúp bé trong hành trình học tiếng Anh, hãy đến Bluebell Junior sẽ được trải nghiệm môi trường học tập năng động, các phương pháp sáng tạo. Bố mẹ chỉ cần gọi vào số hotline: 036 283 4868 hoặc điền vào LINK TƯ VẤN để được giải đáp thắc mắc một cách chi tiết nhé!
Bài quan
Phương pháp dạy học tiếng anh cho trẻ tại nhà hiệu quả
Kỹ năng cho trẻHọc phí tiếng Anh cho trẻ em cập nhật 2025
Kỹ năng cho trẻMách nhỏ bố mẹ các mẹo dạy bảng chữ cái tiếng anh cho trẻ
Kỹ năng cho trẻNhận từ Bluebell












