Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh tiểu học đầy đủ nhất 2025
Ngữ pháp tiếng Anh giúp các bạn nhỏ khám phá những kiến thức cơ bản và thú vị để giao tiếp tốt hơn trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu về các cấu trúc đơn giản, các thì cơ bản, và cách sử dụng từ vựng một cách dễ dàng. Dù bạn mới bắt đầu học hay muốn ôn lại kiến thức, bài học này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc. Bố mẹ đang tìm kiếm một nguồn tài liệu ngữ pháp tiếng Anh toàn diện và phù hợp cho học sinh tiểu học? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của Bluebell Junior để hệ thống lại trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh tiểu học đầy đủ nhất năm 2025.
Các thì cơ bản trong tiếng Anh

Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả sự thật, sự việc thường xuyên xảy ra hoặc thói quen trong hiện tại.
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S + V(s,es) + O
(-) Phủ định: S + do not/ does not + V
(?) Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Sử dụng:
- Diễn tả sự thật, sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
- Diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên: I drink coffee every morning.
- Diễn tả một sự kiện hoặc một lịch trình đã được lên kế hoạch sẵn: The train departs at 8 AM.
Các từ trạng từ thường đi kèm với thì hiện tại đơn: Always (luôn luôn), Usually (thường thường), Sometimes (đôi khi), Often (thường xuyên)
Thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
(-) Phủ định: S+ am/is/are + not + Ving
(?) Nghi vấn: Am/is/are + S + Ving?
Sử dụng:
- Diễn tả hành động đang diễn ra trong lúc nói: I am studying English now.
- Diễn tả hành động đang diễn ra trong thời gian gần đây: She is reading a book these days.
- Diễn tả hành động được lên kế hoạch trong tương lai gần: We are meeting at 7 PM tonight.
Các từ trạng từ thường đi kèm với thì hiện tại tiếp diễn: Now (bây giờ), At the moment (hiện tại). Currently (hiện nay)
Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn (Simple Past) được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc kết thúc trong quá khứ.
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S+Ved+O
(-) Phủ định: S + didn’t + V + O
(?) Nghi vấn: Đi + S + V + O?
Sử dụng:
- Diễn tả hành động đã xảy ra hoặc kết thúc trong quá khứ: I traveled to Japan last year.
- Diễn tả một chuỗi các hành động đã xảy ra trong quá khứ: She woke up, got dressed, and went to work.
Các từ trạng từ thường đi kèm với thì quá khứ đơn: Yesterday (hôm qua), Last week/month/year (tuần/tháng/năm trước),…
Thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn (Simple Future) được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S + will + V + O
(-) Phủ định: S + will + not + V+ O
(?) Nghi vấn: Will + S + V + O?
Sử dụng:
- Diễn tả hành động hoặc sự kiện dự định, lên kế hoạch xảy ra trong tương lai: I will travel to Ha Long Bay next summer.
- Diễn tả dự đoán hoặc sự suy đoán về tương lai: They will probably arrive late.
Các từ trạng từ thường đi kèm với thì tương lai đơn: Tomorrow (ngày mai, Next week/month/year (tuần/tháng/năm tới), In the future (trong tương lai),…
Phân biệt từ loại

Danh từ
Danh từ (noun) là một từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, sự việc, hiện tượng, địa điểm hay khái niệm.
Ví dụ:
- Danh từ chỉ người: she, teacher, student,…
- Danh từ chỉ con vật: cat, dog, bird,…
- Danh từ chỉ vật: pen, book, eraser,…
Các loại danh từ trong tiếng Anh:
Danh từ trong tiếng Anh bao gồm danh từ chỉ số ít và danh từ chỉ số nhiều.
- Danh từ số ít: là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể đếm được đi với số một “a/an” hoặc những sự vật, hiện tượng không thể đếm được.
- Danh từ số nhiều: là những danh từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể đếm được đi với số lượng từ hai trở lên. Danh từ số ít chuyển sang số nhiều thường thêm “s/es”.
Danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) trong câu.
Ví dụ: The cat is sleeping. (Con mèo đang ngủ.)
She gave me a book. (Cô ấy đã cho tôi một quyển sách.)
Động từ
Động từ (verb) là một từ dùng để diễn tả hành động, quá trình, trạng thái, sự thay đổi, hoặc mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Động từ thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên ý nghĩa và cấu trúc câu.
Vị trí trong câu:
Động từ thường đứng sau chủ ngữ (subject) và trước tân ngữ (object) trong câu.
Ví dụ: She reads a book. (Cô ấy đọc một quyển sách.)
They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
Tính từ
Tính từ (adjective) là một từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, tình trạng hoặc sự so sánh của một người, vật, hoặc sự vật, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nhằm miêu tả đặc điểm, tính chất, tình trạng hoặc sự so sánh của một người, vật, hoặc sự vật.
Ví dụ: big (to lớn), happy (hạnh phúc), intelligent (thông minh), red (đỏ), interesting (thú vị), tired (mệt mỏi).
Vị trí của tính từ:
Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ “be” (is, am, are, was, were) để mô tả danh từ.
Ví dụ: a beautiful flower (một bông hoa đẹp), an interesting book (một quyển sách thú vị), he is tall (anh ấy cao).
Trạng từ
Trạng từ (adverb) dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng ngữ, hoặc các trạng từ khác. Trạng từ thường được sử dụng để mô tả cách thức, mức độ, thời gian, tần suất, hoặc địa điểm của một hành động hoặc sự việc.
Loại trạng từ:
- Trạng từ thời gian (adverbs of time): Mô tả thời gian diễn ra một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: now (bây giờ), yesterday (hôm qua), soon (sớm).
- Trạng từ cách thức (adverbs of manner): Mô tả cách thức hoặc phong cách thực hiện một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: quickly (nhanh chóng), beautifully (đẹp đẽ), carefully (cẩn thận).
- Trạng từ mức độ (adverbs of degree): Mô tả mức độ hoặc sự so sánh của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: very (rất), quite (khá), extremely (vô cùng).
- Trạng từ tần suất (adverbs of frequency): Mô tả tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: always (luôn luôn), often (thường xuyên), rarely (hiếm khi).
- Trạng từ địa điểm (adverbs of place): Mô tả địa điểm xảy ra một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: here (ở đây), there (ở đó), everywhere (mọi nơi).
Vị trí của trạng từ:
Trạng từ thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ: He runs quickly. (Anh ta chạy nhanh.)
She sings beautifully. (Cô ấy
Động từ nguyên thể và V-ing

Động từ nguyên thể (infinitive) là hình thức cơ bản của động từ và thường được ký hiệu bằng “to” trước động từ. Động từ nguyên thể không biến đổi theo ngôi, số, thì, hoặc nguyên tắc mà luôn giữ nguyên hình thức. Một số ví dụ về động từ nguyên thể là “to go” (đi), “to eat” (ăn), “to play” (chơi).
V-ing là dạng hiện tại phân từ của động từ và được tạo ra bằng cách thêm “ing” vào cuối động từ. Dạng V-ing cũng có thể được sử dụng như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu. V-ing thường diễn tả một hành động đang xảy ra, một sở thích hoặc một trạng thái tạm thời. Ví dụ: “going” (đang đi), “eating” (đang ăn), “playing” (đang chơi).
Sự khác biệt giữa động từ nguyên thể và V-ing:
Động từ nguyên thể thường được sử dụng sau các động từ khác như “want,” “like,” “hope,” “decide,”… Ví dụ: “I want to go to the park.” (Tôi muốn đi đến công viên).
V-ing thường được sử dụng sau các động từ như “enjoy,” “dislike,” “practice,” “avoid,”… Ví dụ: “She enjoys dancing.” (Cô ấy thích khiêu vũ).
Động từ nguyên thể thường được sử dụng khi làm chủ từ của một mệnh đề. Ví dụ: “To study is important.” (Học là quan trọng).
V-ing thường được sử dụng khi làm chủ từ của một cụm từ. Ví dụ: “Swimming is a good exercise.” (Bơi là một bài tập tốt).
Động từ khiếm khuyết

Động từ khiếm khuyết (defective verb) là loại động từ thiếu một hoặc nhiều hình thức thông thường nhưng vẫn được sử dụng trong tiếng Anh.
Modal verbs: Modal verbs như “can,” “could,” “may,” “might,” “shall,” “should,” “will,” “would,” “must,” “ought to” là các động từ khiếm khuyết vì chúng không có dạng quá khứ đơn và không thể được sử dụng trong cấu trúc hiện tại hoàn thành, quá khứ phân từ,…
Ví dụ: “She can swim.” (Cô ấy biết bơi).
So sánh hơn

So sánh hơn (comparative) là một cấu trúc so sánh được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc hai nhóm đối tượng để chỉ sự khác biệt về mức độ, chất lượng, hoặc đặc điểm giữa chúng.
Cấu trúc so sánh hơn thường được hình thành bằng cách thêm “er” vào cuối tính từ hoặc sử dụng từ “more” trước tính từ/ trạng từ. Tính từ ngắn (Short adjectives):
Đối với tính từ có 1-2 âm tiết, ta thêm “er” vào cuối tính từ.
Ví dụ: fast (nhanh) – faster (nhanh hơn), tall (cao) – taller (cao hơn).
Tính từ dài (Long adjectives): Đối với tính từ có 3 âm tiết trở lên, ta sử dụng “more” trước tính từ.
Ví dụ: beautiful (đẹp) – more beautiful (đẹp hơn), interesting (thú vị) – more interesting (thú vị hơn).
Trạng từ (Adverbs): Đối với trạng từ, ta sử dụng “more” trước trạng từ.
Ví dụ: quickly (nhanh chóng) – more quickly (nhanh chóng hơn), carefully (cẩn thận) – more carefully (cẩn thận hơn).
Câu cảm thán

Câu cảm thán dùng để diễn đạt cảm xúc, sự ngạc nhiên, khen ngợi, trách móc hoặc một ý kiến mạnh mẽ. Câu cảm thán thường có cấu trúc đặc biệt và thường được kết thúc bằng dấu chấm than
Câu cảm thán với How (Biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng):
How beautiful! (Thật đẹp!)
How amazing! (Thật tuyệt vời!)
Câu cảm thán với What (Biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi):
What a wonderful day! (Thật là một ngày tuyệt vời!)
What a talented singer she is! (Cô ấy là một ca sĩ tài năng thực sự!)
Câu cảm thán với So/Such (Biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi):
So beautiful! (Thật đẹp!)
Such a kind person he is! (Anh ấy là một người rất tử tế!)
Câu cảm thán với một từ đơn (Biểu đạt sự khen ngợi, tán thưởng hoặc sự ngạc nhiên):
Incredible! (Đáng kinh ngạc!)
Fantastic! (Tuyệt vời!)
Trên đây là trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh tiểu học đầy đủ nhất 2025 mà Bluebell Junior đã tổng hợp được, giúp bố mẹ hệ thống hóa lại các kiến thức để đồng hành cùng con.
Nếu bố mẹ đang tìm hiểu trung tâm học tiếng Anh giúp bé trong hành trình học tiếng Anh, hãy đến Bluebell Junior sẽ được trải nghiệm môi trường học tập năng động, các phương pháp sáng tạo. Bố mẹ chỉ cần gọi vào số hotline: 036 283 4868 hoặc điền vào LINK TƯ VẤN để được giải đáp thắc mắc một cách chi tiết nhé!
Bài quan
Cách tạo động lực học tiếng Anh cho trẻ mà bố mẹ cần biết
Kỹ năng cho trẻ7 mẹo tạo hứng thú học tiếng Anh cho trẻ cực hay
Kỹ năng cho trẻCác nguyên tắc đánh vần tiếng Anh chuẩn nhất cho trẻ
Kỹ năng cho trẻNhận từ Bluebell












